oculus dexter

oculus dexter

The doctor examines the patient's oculus dexter with a small light.

Định nghĩa
  • Danh từ: "oculus dexter" một thuật ngữ y khoa nguồn gốc từ tiếng Latinh, dùng để chỉ mắt phải.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ ghi chú "mắt phải" trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.)
  • (Kết quả kiểm tra thị lực cho thấy mắt phải của anh ấy bị cận thị nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực nhãn khoa (khoa học về mắt), "oculus dexter" thường được viết tắt OD trên đơn thuốc kính mắt hoặc hồ sơ y tế.
    • Đơn thuốc ghi: OD -2.00, OS -1.50. (Đơn thuốc ghi: Mắt phải -2.00, Mắt trái -1.50.)
Biến thể từ gần giống
  • Oculus sinister (OS): mắt trái (cũng thuật ngữ Latinh trong y khoa).
  • Oculus uterque (OU): cả hai mắt (dùng khi đề cập đến cả mắt phải mắt trái cùng lúc).
  • Mắt phải (n): từ thuần Việt tương đương, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Mắt phải: cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn trong tiếng Việt.
  • Right eye: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oculus dexter". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chuyên ngành.